Dữ liệu đã kiểm tra với giới hạn thị trường và thời điểm sản xuất

Suzuki Jimny 2026: hướng dẫn mua xe xuất khẩu dựa trên bằng chứng

Suzuki Jimny có cấu hình riêng theo thị trường; trước khi trả tiền cần khớp VIN, ngày sản xuất, trang bị, tuân thủ và hỗ trợ với đúng xe.

Suzuki Jimny trong góc ngoại thất chính hãng ba phần tư phía trước để nghiên cứu xuất khẩuVauxford · CC BY-SA 4.0

Bảo dưỡng và hỗ trợ

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 7, Khả năng bổ sung: ladder frame; rigid axles; 210 mm clearance on common export specification. Thay đổi theo phiên bản, thân xe, dẫn động hoặc ngày sản xuất. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 8, Phạm vi thị trường: Chỉ thị trường được dẫn; giấy tờ nơi đến phải khớp VIN.. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Suzuki Jimny — Nguồn riêng của mẫu xe 1: “Suzuki Jimny global model page”, Suzuki Motor Corporation, https://www.globalsuzuki.com/automobile/lineup/jimny/index.html. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.

Báo giá và tổng chi phí đến nơi

Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau Suzuki Jimny: approach angle; breakover angle; departure angle; 210-millimetre clearance; axle articulation; accessory payload; roof-rack mass; winch load; recovery point; towbar limit; tyre diameter; steering damper; stereo camera; three-door ANCAP scope. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.

Suzuki Jimny — Nguồn riêng của mẫu xe 3: “Suzuki Jimny safety rating”, ANCAP, https://www.ancap.com.au/safety-ratings/suzuki/jimny/cee648. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.

Suzuki Jimny — Nguồn riêng của mẫu xe 4: “UN Vehicle Regulations”, UNECE, https://unece.org/transport/vehicle-regulations. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.

Giới hạn bằng chứng

Suzuki Jimny: “2026” là nhãn tìm kiếm, không chứng minh một cấu hình toàn cầu duy nhất. bản ba cửa và năm cửa khác chiều dài cơ sở, cách bố trí và phạm vi đánh giá. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiJimnycompact, SuzukiJimnybody, SuzukiJimnyframe, SuzukiJimny15, SuzukiJimnyK15B Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.

Suzuki Jimny: Dữ liệu hãng mô tả Suzuki Jimny là xe địa hình nhỏ dùng khung rời, với 1.5L K15B; 75 kW at 6,000 rpm; 130 Nm at 4,000 rpm; thị trường gốc và thời điểm sản xuất phải khớp VIN. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiJimny000, SuzukiJimnyrpm, SuzukiJimny130, SuzukiJimnypart, SuzukiJimnytime Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.

Suzuki Jimny: Mốc kỹ thuật gồm part-time 4WD with low range; 5MT or 4AT, 3-door 3,645 mm; 5-door 3,985 mm; width 1,645 mm và four-seat 3-door and market-specific 5-door packaging must be checked. Cách đo và trang bị có thể đổi giá trị sử dụng. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiJimnylow, SuzukiJimnyrange, SuzukiJimnydoor, SuzukiJimny645, SuzukiJimny985 Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.

Nhận dạng xe

Suzuki Jimny: Bằng chứng độc lập giới hạn ở ANCAP 2018 rating applied to listed 3-door builds through December 2024 and is expired. Kết quả không tự chuyển sang thân xe, nhà máy hay bản nâng cấp khác. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiJimnywidth, SuzukiJimnyfour, SuzukiJimnyseat, SuzukiJimnyspecific, SuzukiJimnypackaging Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.

Suzuki Jimny: Nơi đến phải kiểm tra vị trí vô-lăng, đèn, khí thải hoặc sạc, an toàn, ngôn ngữ, hồ sơ và thủ tục phê duyệt. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiJimnymust, SuzukiJimnychecked, SuzukiJimnyANCAP, SuzukiJimny2018, SuzukiJimnyrating Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.

Suzuki Jimny: Hồ sơ mua còn cần tra triệu hồi theo VIN, phạm vi bảo hành, phụ tùng, chẩn đoán, vận chuyển, thuế và tổng chi phí. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiJimnyapplied, SuzukiJimnylisted, SuzukiJimnybuilds, SuzukiJimnythrough, SuzukiJimnyDecember Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.

Hệ động lực và khả năng sử dụng

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 1, Thân xe và nhận dạng: xe địa hình nhỏ dùng khung rời. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 2, Mốc hệ động lực: 1.5L K15B; 75 kW at 6,000 rpm; 130 Nm at 4,000 rpm. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 3, Dẫn động và hộp số: part-time 4WD with low range; 5MT or 4AT. Thay đổi theo phiên bản, thân xe, dẫn động hoặc ngày sản xuất. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

An toàn và phê duyệt nơi đến

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 4, Kích thước: 3-door 3,645 mm; 5-door 3,985 mm; width 1,645 mm. Số liệu riêng của thân xe này, không chuyển sang thân xe khác. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 5, Chỗ ngồi hoặc hành lý: four-seat 3-door and market-specific 5-door packaging must be checked. Số liệu riêng của thân xe này, không chuyển sang thân xe khác. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Suzuki Jimny — Thông số riêng của mẫu xe 6, Bằng chứng an toàn độc lập: ANCAP 2018 rating applied to listed 3-door builds through December 2024 and is expired. Bằng chứng có ngày, không phải kết quả chung cho 2026. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.

Hồ sơ mua xe theo cấu hình: Suzuki Jimny

Việc kiểm tra phải tách riêng Suzuki Jimny: Jimny 3-door; Jimny 5-door; Jimny Nomade; ladder frame; rigid axles; ALLGRIP PRO. Mọi sai khác phải được xử lý trước khi đặt cọc; tên thương mại không thay thế VIN, mã phiên bản và hồ sơ phê duyệt.

Yêu cầu tài liệu có ngày tháng cho low range; 1.5 K15B; four seats; wheelbase; approach angle; accessory mass. Mọi sai khác phải được xử lý trước khi đặt cọc; tên thương mại không thay thế VIN, mã phiên bản và hồ sơ phê duyệt.

Bản đồ bằng chứng kỹ thuật: Suzuki Jimny

Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau: three-door body; five-door body; Jimny Nomade; wheelbase 2250; wheelbase 2590; ladder frame; three-link rigid axle; ALLGRIP PRO; low-range transfer; K15B engine; five-speed manual; four-speed automatic. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.

Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau: four-seat cabin; rear-door aperture; cargo barrier; approach angle; breakover angle; departure angle; 210-millimetre clearance; axle articulation; accessory payload; roof-rack mass; winch load; recovery point. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.

Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau: towbar limit; tyre diameter; steering damper; stereo camera; three-door ANCAP scope; rating expiry; Latin America specification; Indian production; Japanese Nomade. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.

Câu hỏi thường gặp

Có phải Suzuki Jimny chỉ có một cấu hình 2026 toàn cầu?

Không. Năm chỉ là nhãn tìm kiếm. Phải khớp VIN, tháng sản xuất, nhà máy, thị trường gốc và bảng kỹ thuật có ngày.

Cần kiểm tra mã nhận dạng nào trước khi trả tiền?

Đối chiếu VIN đầy đủ, mã kiểu, bảng xuất xưởng, tem, động cơ hoặc pin, dẫn động, vô-lăng, thân xe và tùy chọn với hóa đơn.

Xác minh nhiên liệu hoặc sạc thế nào?

Dùng nhãn và giấy tờ theo VIN, rồi xác nhận nhiên liệu, khí thải, điện áp, cổng, sạc nhanh và cáp phù hợp với hệ thống.

Kết quả an toàn có áp dụng cho mọi xe nhập không?

Không. Kết quả giới hạn theo năm, thân xe, phiên bản, hệ động lực, vị trí vô-lăng và thời hạn; phê duyệt nơi đến là việc riêng.

Tổng chi phí và hỗ trợ phải gồm những gì?

Gồm giá mua, logistics, thuế, kiểm tra, cải tạo, đăng ký, bảo hành, triệu hồi, phụ tùng, chẩn đoán, phần mềm và bảo dưỡng ban đầu.

Nguồn