Tesla Model Y: Giới hạn bằng chứng
Tesla Model Y — “2026” là nhãn tìm kiếm, không chứng minh một cấu hình toàn cầu duy nhất. Standard, Premium và Performance khác nhau về sạc, hành lý, số ghế và kích thước. Hãy xác nhận điểm này bằng số VIN đầy đủ, ngày sản xuất và tài liệu của thị trường gốc trước khi chấp nhận mô tả của người bán.
Tesla Model Y — Hồ sơ mua còn cần tra triệu hồi theo VIN, phạm vi bảo hành, phụ tùng, chẩn đoán, vận chuyển, thuế và tổng chi phí. Hãy xác nhận điểm này bằng số VIN đầy đủ, ngày sản xuất và tài liệu của thị trường gốc trước khi chấp nhận mô tả của người bán.
Tesla Model Y — Chỗ ngồi hoặc hành lý: about 74-76 cu ft by cited U.S. configuration; five or up to seven seats: Thay đổi theo phiên bản, thân xe, dẫn động hoặc ngày sản xuất. Hãy xác nhận điểm này bằng số VIN đầy đủ, ngày sản xuất và tài liệu của thị trường gốc trước khi chấp nhận mô tả của người bán.
Tesla Model Y: Nhận dạng xe
Tesla Model Y — Dữ liệu hãng mô tả Tesla Model Y là SUV cỡ trung năm cửa, với single-motor RWD or dual-motor AWD; configuration-dependent acceleration and range; thị trường gốc và thời điểm sản xuất phải khớp VIN. Ghi thị trường và phiên bản ngay cạnh số liệu, đồng thời lưu mọi khác biệt phát hiện trong lần kiểm tra xe độc lập.
Tesla Model Y — Thân xe và nhận dạng: SUV cỡ trung năm cửa: Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Ghi thị trường và phiên bản ngay cạnh số liệu, đồng thời lưu mọi khác biệt phát hiện trong lần kiểm tra xe độc lập.
Tesla Model Y — Bằng chứng an toàn độc lập: Euro NCAP 2025 assessment; NHTSA later-release 2026 ADAS result applies after a stated build date: Chỉ áp dụng cấu hình thử và thời hạn đã nêu. Ghi thị trường và phiên bản ngay cạnh số liệu, đồng thời lưu mọi khác biệt phát hiện trong lần kiểm tra xe độc lập.
Tesla Model Y: Hệ động lực và khả năng sử dụng
Tesla Model Y — Mốc kỹ thuật gồm RWD or AWD; single-speed reduction gear, about 188.6-188.7 x 78.0 x 63.8-63.9 in on cited U.S. versions và about 74-76 cu ft by cited U.S. configuration; five or up to seven seats. Cách đo và trang bị có thể đổi giá trị sử dụng. Chuyển bằng chứng này thành điều khoản có chữ ký vì tài liệu quảng cáo không xác định được trang bị của chiếc xe đang chào bán.
Tesla Model Y — Mốc hệ động lực: single-motor RWD or dual-motor AWD; configuration-dependent acceleration and range: Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Chuyển bằng chứng này thành điều khoản có chữ ký vì tài liệu quảng cáo không xác định được trang bị của chiếc xe đang chào bán.
Tesla Model Y: An toàn và phê duyệt nơi đến
Tesla Model Y — Bằng chứng độc lập giới hạn ở Euro NCAP 2025 assessment; NHTSA later-release 2026 ADAS result applies after a stated build date. Kết quả không tự chuyển sang thân xe, nhà máy hay bản nâng cấp khác. Yêu cầu chuyên gia tuân thủ tại nơi đến đánh giá đúng hồ sơ này trước khi vận chuyển chứ không chờ đến khi xe cập cảng.
Tesla Model Y — Dẫn động và hộp số: RWD or AWD; single-speed reduction gear: Thay đổi theo phiên bản, thân xe, dẫn động hoặc ngày sản xuất. Yêu cầu chuyên gia tuân thủ tại nơi đến đánh giá đúng hồ sơ này trước khi vận chuyển chứ không chờ đến khi xe cập cảng.
Tesla Model Y: Bảo dưỡng và hỗ trợ
Tesla Model Y — Nơi đến phải kiểm tra vị trí vô-lăng, đèn, khí thải hoặc sạc, an toàn, ngôn ngữ, hồ sơ và thủ tục phê duyệt. Đưa kết quả vào chi phí cập bến cùng với hồ sơ còn thiếu, việc cải tạo, phụ tùng và khả năng hỗ trợ bảo dưỡng.
Tesla Model Y — Kích thước: about 188.6-188.7 x 78.0 x 63.8-63.9 in on cited U.S. versions: Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Đưa kết quả vào chi phí cập bến cùng với hồ sơ còn thiếu, việc cải tạo, phụ tùng và khả năng hỗ trợ bảo dưỡng.
Tesla Model Y: Sổ bằng chứng riêng của mẫu xe phải ghi
Sổ bằng chứng riêng của mẫu xe phải ghi five-seat electric SUV, rear cargo area, wheel-load label, tire-load index, rear-seat layout, liftgate opening, factory-specific body revision. Chép các định danh từ nguồn đã dẫn và kiểm tra lại trên xe gồm five-seat electric SUV, rear cargo area, wheel-load label, tire-load index, rear-seat layout, liftgate opening, factory-specific body revision.
Chép các định danh từ nguồn đã dẫn và kiểm tra lại trên xe gồm recall 26V315, certification label, 49 CFR Part 567, Fremont production, Gigafactory Texas, automated scanner, weight specification. Sổ bằng chứng riêng của mẫu xe phải ghi recall 26V315, certification label, 49 CFR Part 567, Fremont production, Gigafactory Texas, automated scanner, weight specification.
Sổ bằng chứng riêng của mẫu xe phải ghi NHTSA advanced driver-assistance test, Euro NCAP assessment, camera status, driver warning, software version, hardware generation, account entitlement. Chép các định danh từ nguồn đã dẫn và kiểm tra lại trên xe gồm NHTSA advanced driver-assistance test, Euro NCAP assessment, camera status, driver warning, software version, hardware generation, account entitlement.
Chép các định danh từ nguồn đã dẫn và kiểm tra lại trên xe gồm recall 26V445, Canadian-market origin, Shanghai factory, Berlin factory, FMVSS 201, FMVSS 208, import-compliance letter. Sổ bằng chứng riêng của mẫu xe phải ghi recall 26V445, Canadian-market origin, Shanghai factory, Berlin factory, FMVSS 201, FMVSS 208, import-compliance letter.
Kiểm tra nhận dạng thực tế của xe phải phân biệt SUV roof height, liftgate aperture, hatch hinge, rear wiper, upright rear seat, cargo-floor well, tailgate strut, tire-pressure label, permissible axle mass, rear body casting, seatback latch, certification-label position.
Kiểm tra nhận dạng thực tế của xe phải phân biệt Fremont scanner correction, Texas factory manual check, Part 567 label, vehicle weight specification, camera calibration, driver-monitoring warning, liftgate alignment, rear cargo trim, charging-inlet photograph, tow-label evidence, five-seat load plan, heat-management inspection.
Quy trình kiểm tra Model Y phải bắt đầu từ nhãn chứng nhận và nhãn tải lốp, sau đó đi theo thân xe gầm cao qua cửa hậu điện, bản lề cửa hậu, gạt mưa sau, hộc sàn hành lý, khóa lưng ghế sau và dữ liệu tải cầu cho phép. Hãy vận hành cửa hậu nhiều lần, kiểm tra độ thẳng của mép cửa và phần đúc thân sau, đồng thời ghi tình trạng hiệu chuẩn camera, cảnh báo người lái và nhãn kéo moóc. Quy trình này dành riêng cho SUV Model Y, không mô tả sedan Model 3.
Câu hỏi thường gặp
Có phải Tesla Model Y chỉ có một cấu hình 2026 toàn cầu?
Không. Năm chỉ là nhãn tìm kiếm. Phải khớp VIN, tháng sản xuất, nhà máy, thị trường gốc và bảng kỹ thuật có ngày.
Cần kiểm tra mã nhận dạng nào trước khi trả tiền?
Đối chiếu VIN đầy đủ, mã kiểu, bảng xuất xưởng, tem, động cơ hoặc pin, dẫn động, vô-lăng, thân xe và tùy chọn với hóa đơn.
Xác minh nhiên liệu hoặc sạc thế nào?
Dùng nhãn và giấy tờ theo VIN, rồi xác nhận nhiên liệu, khí thải, điện áp, cổng, sạc nhanh và cáp phù hợp với hệ thống.
Kết quả an toàn có áp dụng cho mọi xe nhập không?
Không. Kết quả giới hạn theo năm, thân xe, phiên bản, hệ động lực, vị trí vô-lăng và thời hạn; phê duyệt nơi đến là việc riêng.
Tổng chi phí và hỗ trợ phải gồm những gì?
Gồm giá mua, logistics, thuế, kiểm tra, cải tạo, đăng ký, bảo hành, triệu hồi, phụ tùng, chẩn đoán, phần mềm và bảo dưỡng ban đầu.
Nguồn
- Tesla Model Y model pageTesla · 2026-08-22
- Model Y owner-manual dimensionsTesla · 2026-08-22
- Tesla Model Y 2025 Euro NCAP datasheetEuro NCAP · 2026-08-22
- 2026 Model Y advanced-driver-assistance testsNHTSA · 2026-08-22
- Tesla vehicle warranty termsTesla · 2026-08-22
- NHTSA Model Y certification-label recall 26V315NHTSA · 2026-08-22
- UNECE vehicle regulations frameworkUNECE · 2026-08-22
