Toyota Yaris: Khóa nhận dạng
Đối chiếu xe với công việc hằng ngày gồm người ngồi, tải, tuyến đường, khí hậu và thời gian dừng. Hai dữ kiện đặt giới hạn: Khóa nhận dạng / Năng lượng và chứng nhận. Phiên bản tham chiếu: MY26 Europe; 5-door hatchback. Bằng chứng hiện hành cho thị trường nêu trên; ngày sản xuất và VIN vẫn phải được chứng minh. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1,490 cm3; 3-cylinder HEV. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu. European five-door hatchback; traction battery; declared consumption; child-seat anchor; airbag label; certificate of conformity. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Giữ mức tiêu thụ, sạc hoặc nhiên liệu cùng chu trình thử chính thức. Không biến số liệu phòng thử thành cam kết tại nơi nhập nếu chưa ghi rõ: Khóa nhận dạng / Năng lượng và chứng nhận. Dẫn động và hộp số: FWD; eCVT. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Tải, chỗ ngồi hoặc kéo: 5 places; 286 L. Với chiếc Yaris hybrid này, “Toyota Yaris: Khóa nhận dạng” phải gắn thông tin dẫn động hoặc sức chứa ngay trước đó với cùng VIN và thân xe năm cửa châu Âu; không suy ra từ Yaris Cross, sedan hay biến thể hybrid khác. Yaris sedan; battery chemistry; carbon-dioxide value; door aperture; recall query; registration emissions class. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Toyota Yaris: Năng lượng và chứng nhận
Đối chiếu xe với công việc hằng ngày gồm người ngồi, tải, tuyến đường, khí hậu và thời gian dừng. Hai dữ kiện đặt giới hạn: Năng lượng và chứng nhận / Kiểm tra nhiệm vụ. Công suất và mô-men: 85 kW / 116 DIN hp; Hybrid 130 also offered. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Dẫn động và hộp số: FWD; eCVT. Với chiếc Yaris hybrid này, “Toyota Yaris: Năng lượng và chứng nhận” phải gắn thông tin dẫn động hoặc sức chứa ngay trước đó với cùng VIN và thân xe năm cửa châu Âu; không suy ra từ Yaris Cross, sedan hay biến thể hybrid khác. Yaris Cross; battery cooling inlet; fuel grade; fleet payload; hybrid warranty; speedometer units. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Giữ mức tiêu thụ, sạc hoặc nhiên liệu cùng chu trình thử chính thức. Không biến số liệu phòng thử thành cam kết tại nơi nhập nếu chưa ghi rõ: Năng lượng và chứng nhận / Kiểm tra nhiệm vụ. Tải, chỗ ngồi hoặc kéo: 5 places; 286 L. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP 2025; tested 1.5 HEV LHD. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. Hybrid 120; electric motor code; tank capacity; roof-load approval; battery warranty; lighting side. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Toyota Yaris: Kiểm tra nhiệm vụ
Đối chiếu xe với công việc hằng ngày gồm người ngồi, tải, tuyến đường, khí hậu và thời gian dừng. Hai dữ kiện đặt giới hạn: Kiểm tra nhiệm vụ / Khả năng bảo dưỡng. Thân xe và kích thước: 3,940 x 1,745 x 1,500 mm; 2,560 mm. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu. Tải, chỗ ngồi hoặc kéo: 5 places; 286 L. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Hybrid 130; inverter label; cold-start use; Euro NCAP test variant; health check; radio region. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Giữ mức tiêu thụ, sạc hoặc nhiên liệu cùng chu trình thử chính thức. Không biến số liệu phòng thử thành cam kết tại nơi nhập nếu chưa ghi rõ: Kiểm tra nhiệm vụ / Khả năng bảo dưỡng. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP 2025; tested 1.5 HEV LHD. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1,490 cm3; 3-cylinder HEV. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu. model code; electronic continuously variable transmission; high-temperature use; left-hand-drive test car; maintenance interval; navigation region. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Toyota Yaris: Khả năng bảo dưỡng
Đối chiếu xe với công việc hằng ngày gồm người ngồi, tải, tuyến đường, khí hậu và thời gian dừng. Hai dữ kiện đặt giới hạn: Khả năng bảo dưỡng / Bằng chứng an toàn. Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 3.9-4.3 L/100 km WLTP by version. Chu trình thử và cấu hình phải luôn đi kèm con số. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP 2025; tested 1.5 HEV LHD. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. left-hand drive; front-wheel drive; five-seat layout; rating publication date; coolant specification; connected account. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Giữ mức tiêu thụ, sạc hoặc nhiên liệu cùng chu trình thử chính thức. Không biến số liệu phòng thử thành cam kết tại nơi nhập nếu chưa ghi rõ: Khả năng bảo dưỡng / Bằng chứng an toàn. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1,490 cm3; 3-cylinder HEV. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu. Dẫn động và hộp số: FWD; eCVT. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. right-hand drive; twelve-volt battery; rear-seat split; rating expiry; brake fluid; delivery odometer. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Toyota Yaris: Bằng chứng an toàn
Đối chiếu xe với công việc hằng ngày gồm người ngồi, tải, tuyến đường, khí hậu và thời gian dừng. Hai dữ kiện đặt giới hạn: Bằng chứng an toàn / Điều kiện hợp đồng. Phiên bản tham chiếu: MY26 Europe; 5-door hatchback. Bằng chứng hiện hành cho thị trường nêu trên; ngày sản xuất và VIN vẫn phải được chứng minh. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1,490 cm3; 3-cylinder HEV. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu. country grade; WLTP combined cycle; luggage floor; driver assistance package; diagnostic access; VIN-linked equipment list. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Giữ mức tiêu thụ, sạc hoặc nhiên liệu cùng chu trình thử chính thức. Không biến số liệu phòng thử thành cam kết tại nơi nhập nếu chưa ghi rõ: Bằng chứng an toàn / Điều kiện hợp đồng. Dẫn động và hộp số: FWD; eCVT. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Tải, chỗ ngồi hoặc kéo: 5 places; 286 L. Với chiếc Yaris hybrid này, “Toyota Yaris: Bằng chứng an toàn” phải gắn thông tin dẫn động hoặc sức chứa ngay trước đó với cùng VIN và thân xe năm cửa châu Âu; không suy ra từ Yaris Cross, sedan hay biến thể hybrid khác. build plant; urban cycle; two-hundred-eighty-six-litre reference; camera calibration; key programming; acceptance road test. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Toyota Yaris: Điều kiện hợp đồng
Trước khi ký hợp đồng Toyota Yaris, buộc người bán ghi rõ xe là hatchback năm cửa MY26 châu Âu, phiên bản 116 DIN hp hay Hybrid 130, FWD/eCVT, mã kiểu xe và VIN. Bảng giao nhận phải yêu cầu ảnh nhãn động cơ ba xi-lanh, kích thước bánh, hốc bánh dự phòng, tình trạng hiệu chuẩn radar và thời gian cung ứng phụ tùng. Không chấp nhận thay thế bằng Yaris Cross, sedan hoặc cấu hình của thị trường khác; bất kỳ sai lệch nào giữa hợp đồng, giấy chứng nhận phù hợp, nhãn xe và kết quả chẩn đoán đều là điều kiện từ chối trước thanh toán.
Giữ mức tiêu thụ, sạc hoặc nhiên liệu cùng chu trình thử chính thức. Không biến số liệu phòng thử thành cam kết tại nơi nhập nếu chưa ghi rõ: Điều kiện hợp đồng / Khóa nhận dạng. Tải, chỗ ngồi hoặc kéo: 5 places; 286 L. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP 2025; tested 1.5 HEV LHD. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. hybrid transaxle; tire class; repair kit; emergency call; local hybrid technician. Toyota Yaris chỉ là lựa chọn xuất khẩu chắc chắn khi thế hệ, hệ truyền động, nhãn chứng nhận và hỗ trợ phù hợp nơi đến.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Yaris được chào có chắc là mẫu 2026 không?
Không thể dựa vào tiêu đề rao bán. Hãy khớp VIN, nhãn sản xuất, mã mẫu và phiếu nhà máy với tài liệu của thị trường được dẫn, rồi ghi vào hợp đồng mọi khác biệt giữa năm sản xuất, năm mẫu và năm đăng ký. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Phiên bản tham chiếu: MY26 Europe; 5-door hatchback. Bằng chứng hiện hành cho thị trường nêu trên; ngày sản xuất và VIN vẫn phải được chứng minh.
Cần nhận giấy tờ nhận dạng nào trước khi thanh toán?
Yêu cầu ảnh rõ VIN và nhãn, phiếu nhà máy không chỉnh sửa, giấy sở hữu và xuất khẩu, lịch sử dịch vụ, tra cứu triệu hồi, báo cáo kiểm tra và danh sách thiết bị đã ký. Mọi tên và số phải đồng nhất. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1,490 cm3; 3-cylinder HEV. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu.
Kết quả an toàn có áp dụng cho mọi Toyota Yaris không?
Không. Tham chiếu là Euro NCAP 2025; Yaris 1.5 hybrid LHD; exact variant table required; thời gian, thân xe, hệ truyền động và bảng biến thể quyết định phạm vi. Thế hệ, cabin, pin, ghế hoặc biến thể vùng khác cần bằng chứng riêng. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Công suất và mô-men: 85 kW / 116 DIN hp; Hybrid 130 also offered. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy.
Cần kiểm tra gì về nhiên liệu hoặc sạc?
Xem pin kéo, hộp số hybrid và nhãn khí thải là hạng mục cấu hình; chỉ biến thể plug-in được nhận diện riêng mới cần sạc ngoài. Xác nhận đúng nhiên liệu hoặc đầu nối, điện áp, số pha, giới hạn trên xe, giao thức công cộng, hoạt động theo khí hậu và khả năng chẩn đoán của xưởng nơi đến. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Dẫn động và hộp số: FWD; eCVT. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy.
So sánh tổng chi phí cập bến thế nào?
So sánh một tổng số bằng văn bản gồm mua, vận chuyển nội địa, kiểm tra, cước, bảo hiểm, cảng, thuế, đại lý, lưu kho, cải tạo, đăng ký và bảo dưỡng đầu, cộng dự phòng cho phụ tùng riêng của cấu hình. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Thân xe và kích thước: 3,940 x 1,745 x 1,500 mm; 2,560 mm. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu.
Nguồn
- Toyota Yaris MY26 catalogueToyota Spain · 2026-08-22
- Toyota YarisToyota Spain · 2026-08-22
- Toyota Yaris safety assessmentEuro NCAP · 2026-08-22
- 2026 Toyota Yaris changesToyota UK Media · 2026-08-22
- Vehicle RegulationsUNECE · 2026-08-22
- Toyota European Model RangeToyota Motor Europe · 2026-08-22
