Volkswagen Tiguan: Khóa nhận dạng
Ảnh chỉ cho thấy thân xe, không chứng minh phần mềm, sức khỏe pin hoặc chứng nhận. Cần hồ sơ cho: Khóa nhận dạng / Kiểm tra nhiệm vụ. Phiên bản tham chiếu: Europe; 3rd generation; Life / Match / Style / R-Line. Bằng chứng hiện hành cho thị trường nêu trên; ngày sản xuất và VIN vẫn phải được chứng minh. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1.5 eTSI / eHybrid; 2.0 TDI / TSI. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. European third-generation Tiguan; one-point-five eTSI; plug-in charge inlet; five-seat certificate; emergency call; privacy consent; certificate of conformity. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Chỉ đóng hồ sơ khi có thể lặp lại kiểm tra trên xe giao. Nghiệm thu cuối phải nối: Khóa nhận dạng / Kiểm tra nhiệm vụ. Dẫn động và hộp số: FWD / 4MOTION; 6DSG / 7DSG. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 71-77 mi WLTP eHybrid by UK trim. Chu trình thử và cấu hình phải luôn đi kèm con số. North American Tiguan; one-point-five eHybrid; electric range WLTP; seven-seat exclusion; recall search; export functionality; emissions class. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Volkswagen Tiguan: Kiểm tra nhiệm vụ
Ảnh chỉ cho thấy thân xe, không chứng minh phần mềm, sức khỏe pin hoặc chứng nhận. Cần hồ sơ cho: Kiểm tra nhiệm vụ / Năng lượng và chứng nhận. Công suất và mô-men: 130-272 PS. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Dẫn động và hộp số: FWD / 4MOTION; 6DSG / 7DSG. Khi mua Volkswagen Tiguan này, hãy ghi “Công suất và mô-men: 130-272 PS” vào bảng cấu hình và đối chiếu với hồ sơ thị trường gắn với VIN trước khi nghiệm thu. Chinese Tiguan L; two-litre TDI; hybrid mode; spare-wheel option; VIN campaign; diesel particulate filter; headlamp pattern. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Chỉ đóng hồ sơ khi có thể lặp lại kiểm tra trên xe giao. Nghiệm thu cuối phải nối: Kiểm tra nhiệm vụ / Năng lượng và chứng nhận. Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 71-77 mi WLTP eHybrid by UK trim. Chu trình thử và cấu hình phải luôn đi kèm con số. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP current generation; variant-specific. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. regional long wheelbase; two-litre TSI; battery cooling; tow-bar approval; delivery scan; AdBlue system; speedometer units. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Volkswagen Tiguan: Năng lượng và chứng nhận
Ảnh chỉ cho thấy thân xe, không chứng minh phần mềm, sức khỏe pin hoặc chứng nhận. Cần hồ sơ cho: Năng lượng và chứng nhận / Sổ cấu hình. Sạc: eHybrid: 19.7 kWh; 11 kW AC; 204 / 272 PS. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 71-77 mi WLTP eHybrid by UK trim. Chu trình thử và cấu hình phải luôn đi kèm con số. short-wheelbase body; front-wheel drive; charge cable; trailer mass; connected account; petrol octane; build label. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Chỉ đóng hồ sơ khi có thể lặp lại kiểm tra trên xe giao. Nghiệm thu cuối phải nối: Năng lượng và chứng nhận / Sổ cấu hình. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP current generation; variant-specific. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1.5 eTSI / eHybrid; 2.0 TDI / TSI. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. five-seat cabin; 4MOTION; fuel-tank size; tow-ball load; navigation region; oil specification; VIN plant code. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Volkswagen Tiguan: Sổ cấu hình
Ảnh chỉ cho thấy thân xe, không chứng minh phần mềm, sức khỏe pin hoặc chứng nhận. Cần hồ sơ cho: Sổ cấu hình / Điều kiện hợp đồng. Thân xe và kích thước: 4,539 mm; 2,677-2,680 mm. Giá trị thuộc thị trường đã nêu và không áp dụng toàn cầu. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP current generation; variant-specific. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. Tayron relationship; six-speed DSG; high-voltage warranty; Euro NCAP current generation; cellular modem; DSG service; weighbridge check. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Chỉ đóng hồ sơ khi có thể lặp lại kiểm tra trên xe giao. Nghiệm thu cuối phải nối: Sổ cấu hình / Điều kiện hợp đồng. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1. 5 eTSI / eHybrid; 2. 0 TDI / TSI. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Dẫn động và hộp số: FWD / 4MOTION; 6DSG / 7DSG. Khi mua Volkswagen Tiguan này, hãy ghi “Bằng chứng an toàn: Euro NCAP current generation; variant-specific” vào bảng cấu hình và đối chiếu với hồ sơ thị trường gắn với VIN trước khi nghiệm thu. Life; seven-speed DSG; PHEV workshop; tested derivative; online service term; coolant specification; arrival charge test. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Volkswagen Tiguan: Điều kiện hợp đồng
Ảnh chỉ cho thấy thân xe, không chứng minh phần mềm, sức khỏe pin hoặc chứng nhận. Cần hồ sơ cho: Điều kiện hợp đồng / Khả năng bảo dưỡng. Phiên bản tham chiếu: Europe; 3rd generation; Life / Match / Style / R-Line. Bằng chứng hiện hành cho thị trường nêu trên; ngày sản xuất và VIN vẫn phải được chứng minh. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1.5 eTSI / eHybrid; 2.0 TDI / TSI. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Match; engine code; wheelbase measurement; assistance sensor; software release; parts catalogue; road test. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Chỉ đóng hồ sơ khi có thể lặp lại kiểm tra trên xe giao. Nghiệm thu cuối phải nối: Điều kiện hợp đồng / Khả năng bảo dưỡng. Dẫn động và hộp số: FWD / 4MOTION; 6DSG / 7DSG. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 71-77 mi WLTP eHybrid by UK trim. Chu trình thử và cấu hình phải luôn đi kèm con số. Style; transmission code; overall length; camera calibration; infotainment hardware; key programming; contract body lock. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Volkswagen Tiguan: Khả năng bảo dưỡng
Ảnh chỉ cho thấy thân xe, không chứng minh phần mềm, sức khỏe pin hoặc chứng nhận. Cần hồ sơ cho: Khả năng bảo dưỡng / Khóa nhận dạng. Công suất và mô-men: 130-272 PS. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy. Dẫn động và hộp số: FWD / 4MOTION; 6DSG / 7DSG. Khi mua Volkswagen Tiguan này, hãy ghi “Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 71-77 mi WLTP eHybrid by UK trim” vào bảng cấu hình và đối chiếu với hồ sơ thị trường gắn với VIN trước khi nghiệm thu. R-Line; nineteen-point-seven-kilowatt-hour battery; rear-seat travel; radar calibration; digital key; dealer diagnostic. Yêu cầu trang nguồn, ảnh nhãn hoặc kết quả chẩn đoán trước khi đặt cọc và ghi điều kiện dừng nếu không khớp.
Chỉ đóng hồ sơ khi có thể lặp lại kiểm tra trên xe giao. Nghiệm thu cuối phải nối: Khả năng bảo dưỡng / Khóa nhận dạng. Mức tiêu thụ hoặc tầm hoạt động chính thức: 71-77 mi WLTP eHybrid by UK trim. Chu trình thử và cấu hình phải luôn đi kèm con số. Bằng chứng an toàn: Euro NCAP current generation; variant-specific. Đánh giá chỉ áp dụng cho phiên bản và thời gian được liệt kê. factory model code; AC charging; luggage floor; airbag package; remote application; service network. Volkswagen Tiguan chỉ là lựa chọn xuất khẩu chắc chắn khi thế hệ, hệ truyền động, nhãn chứng nhận và hỗ trợ phù hợp nơi đến.
Câu hỏi thường gặp
Volkswagen Tiguan được chào có chắc là mẫu 2026 không?
Không thể dựa vào tiêu đề rao bán. Hãy khớp VIN, nhãn sản xuất, mã mẫu và phiếu nhà máy với tài liệu của thị trường được dẫn, rồi ghi vào hợp đồng mọi khác biệt giữa năm sản xuất, năm mẫu và năm đăng ký. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Phiên bản tham chiếu: Europe; 3rd generation; Life / Match / Style / R-Line. Bằng chứng hiện hành cho thị trường nêu trên; ngày sản xuất và VIN vẫn phải được chứng minh.
Cần nhận giấy tờ nhận dạng nào trước khi thanh toán?
Yêu cầu ảnh rõ VIN và nhãn, phiếu nhà máy không chỉnh sửa, giấy sở hữu và xuất khẩu, lịch sử dịch vụ, tra cứu triệu hồi, báo cáo kiểm tra và danh sách thiết bị đã ký. Mọi tên và số phải đồng nhất. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Động cơ hoặc hệ năng lượng: 1.5 eTSI / eHybrid; 2.0 TDI / TSI. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy.
Kết quả an toàn có áp dụng cho mọi Volkswagen Tiguan không?
Không. Tham chiếu là Euro NCAP current-generation assessment; check variant table; thời gian, thân xe, hệ truyền động và bảng biến thể quyết định phạm vi. Thế hệ, cabin, pin, ghế hoặc biến thể vùng khác cần bằng chứng riêng. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Công suất và mô-men: 130-272 PS. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy.
Cần kiểm tra gì về nhiên liệu hoặc sạc?
Trước hết xác định xe là động cơ đốt trong, HEV, PHEV hay BEV vì nhiên liệu, sạc, khối lượng, tầm chạy, dụng cụ và giấy vận chuyển đều đổi. Xác nhận đúng nhiên liệu hoặc đầu nối, điện áp, số pha, giới hạn trên xe, giao thức công cộng, hoạt động theo khí hậu và khả năng chẩn đoán của xưởng nơi đến. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Dẫn động và hộp số: FWD / 4MOTION; 6DSG / 7DSG. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy.
So sánh tổng chi phí cập bến thế nào?
So sánh một tổng số bằng văn bản gồm mua, vận chuyển nội địa, kiểm tra, cước, bảo hiểm, cảng, thuế, đại lý, lưu kho, cải tạo, đăng ký và bảo dưỡng đầu, cộng dự phòng cho phụ tùng riêng của cấu hình. Người mua nên giữ nguồn có ngày, tài liệu gắn với số khung và phản hồi người bán để lặp lại kiểm tra khi giao xe. Sạc: eHybrid: 19.7 kWh; 11 kW AC; 204 / 272 PS. Kết quả đổi theo phiên bản, cabin, hệ truyền động hoặc tùy chọn nhà máy.
Nguồn
- Tiguan technical dataVolkswagen UK · 2026-08-22
- Long-range plug-in hybrid drives for the TiguanVolkswagen Newsroom · 2026-08-22
- Volkswagen Tiguan safety assessmentEuro NCAP · 2026-08-22
- New Tiguan awarded five starsVolkswagen Newsroom · 2026-08-22
- Vehicle RegulationsUNECE · 2026-08-22
- Current Volkswagen Tiguan Model HubVolkswagen Newsroom · 2026-08-22
