Báo giá và tổng chi phí đến nơi
Suzuki Swift — Nguồn riêng của mẫu xe 2: “Swift European press technical data”, Suzuki Motor Corporation, https://www.globalsuzuki.com/pan-europeantestdrive2403/swift/presskit/pdf/swift_pressrelease_es.pdf. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.
Suzuki Swift — Nguồn riêng của mẫu xe 3: “Suzuki Swift 2024 safety assessment”, Euro NCAP, https://www.euroncap.com/assessments/suzuki/swift/1036/. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.
Suzuki Swift — Nguồn riêng của mẫu xe 4: “Suzuki Swift safety-rating update”, ANCAP, https://www.ancap.com.au/safety-ratings/d4d7f7. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.
Giới hạn bằng chứng
Suzuki Swift: “2026” là nhãn tìm kiếm, không chứng minh một cấu hình toàn cầu duy nhất. bản nâng cấp an toàn tại Úc và New Zealand đặt ra mốc ngày sản xuất và VIN gần đúng. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiSwiftfive, SuzukiSwiftdoor, SuzukiSwifthatchback, SuzukiSwift12, SuzukiSwiftZ12E Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.
Suzuki Swift: Dữ liệu hãng mô tả Suzuki Swift là hatchback năm cửa, với 1.2L Z12E; 60.9 kW at 5,700 rpm; 111.8 Nm at 4,500 rpm; thị trường gốc và thời điểm sản xuất phải khớp VIN. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiSwift609, SuzukiSwift700, SuzukiSwiftrpm, SuzukiSwift1118, SuzukiSwift500 Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.
Suzuki Swift: Mốc kỹ thuật gồm 2WD or ALLGRIP AUTO; 5MT or CVT by market, about 3,860 x 1,735 x 1,495 mm; wheelbase 2,450 mm và about 265 L with rear seats raised; measurement and trim dependent. Cách đo và trang bị có thể đổi giá trị sử dụng. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiSwiftALLGRIP, SuzukiSwiftAUTO, SuzukiSwiftCVT, SuzukiSwiftabout, SuzukiSwift860 Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.
Nhận dạng xe
Suzuki Swift: Bằng chứng độc lập giới hạn ở Euro NCAP 2024: 67% / 65% / 76% / 62%; ANCAP scope changes near VIN 250001. Kết quả không tự chuyển sang thân xe, nhà máy hay bản nâng cấp khác. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiSwift735, SuzukiSwift495, SuzukiSwiftwheelbase, SuzukiSwift450, SuzukiSwift265 Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.
Suzuki Swift: Nơi đến phải kiểm tra vị trí vô-lăng, đèn, khí thải hoặc sạc, an toàn, ngôn ngữ, hồ sơ và thủ tục phê duyệt. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiSwiftrear, SuzukiSwiftseats, SuzukiSwiftraised, SuzukiSwiftmeasurement, SuzukiSwifttrim Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.
Suzuki Swift: Hồ sơ mua còn cần tra triệu hồi theo VIN, phạm vi bảo hành, phụ tùng, chẩn đoán, vận chuyển, thuế và tổng chi phí. Dữ kiện này gắn với VIN được chào và nguồn có ngày. Thuật ngữ mẫu xe để so báo giá: SuzukiSwiftdependent, SuzukiSwiftEuro, SuzukiSwiftNCAP, SuzukiSwift2024, SuzukiSwiftANCAP Dùng đúng các tên này khi đối chiếu hồ sơ.
Hệ động lực và khả năng sử dụng
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 1, Thân xe và nhận dạng: hatchback năm cửa. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 2, Mốc hệ động lực: 1.2L Z12E; 60.9 kW at 5,700 rpm; 111.8 Nm at 4,500 rpm. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 3, Dẫn động và hộp số: 2WD or ALLGRIP AUTO; 5MT or CVT by market. Thay đổi theo phiên bản, thân xe, dẫn động hoặc ngày sản xuất. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
An toàn và phê duyệt nơi đến
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 4, Kích thước: about 3,860 x 1,735 x 1,495 mm; wheelbase 2,450 mm. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 5, Chỗ ngồi hoặc hành lý: about 265 L with rear seats raised; measurement and trim dependent. Số liệu hãng hoặc chu trình thử; không bảo đảm vận hành thực. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 6, Bằng chứng an toàn độc lập: Euro NCAP 2024: 67% / 65% / 76% / 62%; ANCAP scope changes near VIN 250001. Chỉ áp dụng cấu hình thử và thời hạn đã nêu. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Bảo dưỡng và hỗ trợ
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 7, Khả năng bổ sung: SHVS mild hybrid available; five doors and five seats. Thay đổi theo phiên bản, thân xe, dẫn động hoặc ngày sản xuất. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Suzuki Swift — Thông số riêng của mẫu xe 8, Phạm vi thị trường: Chỉ thị trường được dẫn; giấy tờ nơi đến phải khớp VIN.. Chỉ áp dụng thị trường được dẫn; kiểm tra bản nơi đến và VIN. Tài liệu chiếc xe phải có cùng trường này.
Suzuki Swift — Nguồn riêng của mẫu xe 1: “Suzuki Swift global model page”, Suzuki Motor Corporation, https://www.globalsuzuki.com/automobile/lineup/swift/index.html. Giữ ngày truy cập và so phạm vi với chiếc xe.
Hồ sơ mua xe theo cấu hình: Suzuki Swift
Việc kiểm tra phải tách riêng Suzuki Swift: Suzuki Swift; Z12E; 1,197 cc; 60.9 kW; 111.8 Nm; SHVS. Mọi sai khác phải được xử lý trước khi đặt cọc; tên thương mại không thay thế VIN, mã phiên bản và hồ sơ phê duyệt.
Yêu cầu tài liệu có ngày tháng cho 5MT; CVT; ALLGRIP AUTO; VIN 250001; Euro NCAP 2024; 265 L luggage. Mọi sai khác phải được xử lý trước khi đặt cọc; tên thương mại không thay thế VIN, mã phiên bản và hồ sơ phê duyệt.
Bản đồ bằng chứng kỹ thuật: Suzuki Swift
Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau: Z12E engine; 1197 cubic centimetres; three cylinders; 60.9 kilowatts; 111.8 newton metres; SHVS battery; integrated starter generator; five-speed manual; CVT; ALLGRIP AUTO; two-wheel drive; VIN threshold 250001. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.
Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau: Euro NCAP 2024; ANCAP rating scope; Japanese production; Indian production; European specification; 265-litre luggage; wheelbase 2450; kerb mass; tyre rolling radius; rear drum brake; stereo-camera ADAS; driver monitoring. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.
Hồ sơ tách riêng các bộ phận, kích thước, mã và giới hạn sau: mild-hybrid warranty; lithium-ion pack; ISG belt; WLTC CO2; homologation code; right-hand drive; left-hand drive; infotainment region; spare-key programming. Mỗi mục phải gắn với VIN, ngày sản xuất và thị trường xuất xưởng; số liệu chưa được chứng minh vẫn là vấn đề mở.
Câu hỏi thường gặp
Có phải Suzuki Swift chỉ có một cấu hình 2026 toàn cầu?
Không. Kết quả tìm kiếm “Swift 2026” không chứng minh một cấu hình toàn cầu duy nhất. Trước hết phải xác định nhà máy, thị trường nguồn, ngày sản xuất và dải VIN, nhất là khi phạm vi an toàn tại Australasia thay đổi gần ranh giới VIN được dẫn.
Cần kiểm tra mã nhận dạng nào trước khi trả tiền?
Với Swift, đối chiếu đầy đủ VIN và mã kiểu xe với hồ sơ động cơ Z12E, hệ dẫn động 2WD hoặc ALLGRIP AUTO, hộp số 5MT hoặc CVT, vị trí tay lái, nhãn tuân thủ và gói an toàn lắp thực tế. Phiếu đặt hàng phải mô tả đúng tổ hợp đó.
Xác minh nhiên liệu hoặc sạc thế nào?
Xác minh nhiên liệu và khí thải bằng nhãn cùng hồ sơ phê duyệt của chiếc Swift được chào. SHVS, hộp số và hệ dẫn động khác nhau theo thị trường; hãy đánh giá nhiên liệu, khí thải và chẩn đoán tại nơi đến cho đúng tổ hợp đã xác định.
Kết quả an toàn có áp dụng cho mọi xe nhập không?
Không. Kết quả Euro NCAP 2024 và phạm vi ANCAP được dẫn có ranh giới thị trường và hiệu lực khác nhau, trong đó ANCAP thay đổi gần VIN 250001. Chỉ áp dụng kết quả khớp với dải VIN, trang bị và thị trường của xe.
Tổng chi phí và hỗ trợ phải gồm những gì?
Tính chi phí Swift theo nhiệm vụ xe nhỏ: mua và vận chuyển, kiểm tra, thuế nơi đến, công việc tuân thủ, phạm vi bảo hành bằng văn bản, triệu hồi theo VIN, hỗ trợ Z12E/SHVS và hộp số đã chọn, phụ tùng và bảo dưỡng năm đầu.
Nguồn
- Suzuki Swift global model pageSuzuki Motor Corporation · 2026-08-22
- Swift European press technical dataSuzuki Motor Corporation · 2026-08-22
- Suzuki Swift 2024 safety assessmentEuro NCAP · 2026-08-22
- Suzuki Swift safety-rating updateANCAP · 2026-08-22
- Vehicle type approval guidanceUnited Kingdom Vehicle Certification Agency · 2026-08-22
- Australian vehicle recall searchAustralian Department of Infrastructure, Transport, Regional Development, Communications, Sport and the Arts · 2026-08-22
